Giao thức thử bóng indoor và beach volleyball theo FIVB khác nhau ra sao?
Giao thức thử bóng indoor và beach volleyball theo FIVB khác nhau ra sao?. So sánh các yêu cầu kỹ thuật công bố trong phụ lục FIVB 2026 mà không nhầm hai loại bóng thành một mẫu chứng nhận. Bài viết tóm tắt phạm vi quy định, cách kiểm tra hồ sơ và những điểm cần phân biệt khi áp dụng.
Điểm chính
- Mỗi loại bóng có quy trình nhận diện theo tài liệu FIVB hiện hành.
- Một số thông số không giống nhau trước khi sử dụng thiết bị trong giải.
- Đối chiếu đúng mục đích sử dụng để tránh nhầm giữa yêu cầu chung và điều kiện riêng của từng cuộc thi.
Mỗi loại bóng có quy trình nhận diện
Một số thông số không giống nhau
Thử phòng lab và điều kiện tại chỗ
Đối chiếu đúng mục đích sử dụng
Phạm vi quy định
Mỗi loại bóng có quy trình nhận diện
Phụ lục kỹ thuật của FIVB Homologation Regulations 2026 tách giao thức bóng indoor và beach. Cả hai có trọng lượng 270 g ± 10 g trong tài liệu, nhưng khác về chu vi, phản lực khi va đập, độ nảy và áp lực. Khác biệt này phản ánh mỗi loại bóng được thử theo tiêu chí dành cho môi trường sử dụng của mình. [1]
Form phân nhánh indoor và beach
Giao thức indoor quy định size 5 và 8 đến 18 panel, còn giao thức beach mô tả 10 đến 18 panel và vật liệu linh hoạt. Nhà sản xuất phải khai báo đúng phân nhóm trên Form H-1; mỗi sản phẩm cần homologation riêng. Một quả bóng không trở thành mẫu beach chỉ bằng cách thay đổi màu.
Yêu cầu và quy trình
Một số thông số không giống nhau
Tài liệu chỉ định điều kiện thử trong phòng, khoảng đo về chu vi và kiểm tra khả năng chịu bền. Bóng indoor được thử endurance tối thiểu 10.000 lần ở tốc độ 50 km/h ± 2 km/h; bóng beach tối thiểu 5.000 lần cùng dải tốc độ. Những con số thuộc giao thức phòng thí nghiệm, không phải khuyến nghị tuổi thọ trong thi đấu. [1]
Chu vi và áp lực khác
Giao thức beach đặt mức áp suất thấp hơn bóng indoor và giới hạn rebound khác. Khi so dữ liệu từ hai loại, cần đọc tiêu chuẩn tương ứng, tránh coi mức áp suất thấp là dấu hiệu bóng kém hoặc nhầm lẫn thông số trong tài liệu kỹ thuật.
Cách xác nhận thông tin
Thử phòng lab và điều kiện tại chỗ
Quy chế nêu FIVB có thể chỉ định phòng thử nghiệm bên thứ ba; kết quả được gửi trực tiếp cho FIVB. Ngoài kiểm tra phòng thí nghiệm, cơ quan phụ trách có thể mời nhà sản xuất tổ chức onsite testing để tái tạo điều kiện thi đấu quốc tế. Với bóng, mẫu onsite được đánh giá cả cảm giác, đàn hồi và khả năng kiểm soát qua kỹ năng. [1]
Bài test có tiêu chí kỹ thuật
Vì thế chứng nhận dựa trên quy trình và hồ sơ model, không chỉ dựa vào một thông số đơn lẻ do nhà bán lẻ đăng. Dù hai quả bóng nhìn gần giống, chúng có thể thuộc các phân nhóm và protocol khác nhau. KLIVE cập nhật livestream esports hôm nay
Áp dụng trước thi đấu
Đối chiếu đúng mục đích sử dụng
Khi chọn bóng cho nhà thi đấu, hãy ghi rõ indoor hay beach, kích cỡ dự kiến và mã model. Đối chiếu certificate với loại giải; nếu dùng thiết bị dự phòng, kiểm tra cùng phân nhóm và tình trạng homologation của chính mã đó. [2]
Không thay bóng theo vẻ ngoài
Trang FIVB liệt kê các bóng đã được duyệt theo mục indoor, beach và snow; danh sách giúp xác nhận sản phẩm nhưng không thay thế các điều kiện riêng của sự kiện. Không suy từ một model đã duyệt sang mọi sản phẩm cùng thương hiệu.
Nguồn tham khảo
Câu hỏi thường gặp
FIVB volleyball ball test áp dụng cho những ai?
Quy định chủ yếu áp dụng cho nhà sản xuất và thiết bị được dùng tại các giải thuộc phạm vi FIVB; ban tổ chức cần đối chiếu điều lệ cụ thể của cuộc thi.
Danh sách công khai có thay được certificate không?
Không. Danh sách giúp tra cứu, còn certificate xác định mẫu sản phẩm và tình trạng chứng nhận cụ thể.
Khi nào cần kiểm tra lại thông tin?
Trước khi mua, thay model, bước vào mùa giải mới hoặc khi nhà sản xuất thông báo điều chỉnh sản phẩm.